AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo hiểm nhân thọ" tiếng Trung là 人寿保险 (rén shòu bǎo xiǎn)

“bảo hiểm nhân thọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人寿保险 phồn thể 人壽保險

rén shòu bǎo xiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인수보험
insuboheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo hiểm nhân thọ

Từng chữ: 人 (nhân) 壽 (thọ) 保 (bảo) 險 (hiểm)

Cách nói khác: 寿险 shòu xiǎn · 수험;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.