人寿保险 (人壽保險) nghĩa là gì? rén shòu bǎo xiǎn
Từ tiếng Trung
人寿保险
phồn thể 人壽保險rén shòu bǎo xiǎn · âm Hán Việt từng chữ: nhân thọ bảo hiểm
Nghĩa tiếng Việt
- bảo hiểm nhân thọ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bảo hiểm nhân thọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.