AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo chứng" tiếng Trung là 保证 (bǎo zhèng)

“bảo chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保证 phồn thể 保證

bǎo zhèng · Hán Việt: bảo chứng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보증
bojeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng; bảo vệ

Từng chữ: 保 (bảo) 證 (chứng)

Cách nói khác: 保证金 bǎo zhèng jīn · 보증금; 打包票 dǎ bāo piào · 타포표; 打保票 dǎ bǎo piào · 타보표;

Có phải bạn tìm “bao chửng”?

包拯

Bāo Zhěng · Hán Việt: bao chửng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bao Chửng (999-1062), quan thời Bắc Tống nổi tiếng liêm khiết; phép ẩn dụ hiện đại cho một chính trị gia liêm chính

Từng chữ: 包 (bao) 拯 (chửng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.