Từ tiếng Trung
保证
phồn thể 保證bǎo zhèng · Hán Việt: bảo chứng
Nghĩa tiếng Việt
- bảo đảm
- đảm bảo
- bảo chứng
- bảo vệ
- cam kết
Đọc theo tiếng Hàn
보증
bojeung
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bảo đảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.