"bạo chúa" tiếng Trung là 豪强 (háo qiáng)
“bạo chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
豪强
phồn thể 豪強
háo qiáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호강
hogang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bạo chúa; bạo quân; kẻ bắt nạt
Cách nói khác: 暴君 bào jūn · 폭군; 恶霸 è bà; 僭主 jiàn zhǔ · 참주; 僭主政治 jiàn zhǔ zhèng zhì; 霸 bà;
Có phải bạn tìm “bào chữa”?
辩解
phồn thể 辯解
biàn jiě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
변해
byeonhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
辯解
べんかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: giải thích; bào chữa; bảo vệ (một quan điểm, v.v.); đưa ra lời giải thích
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.