AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豪强 (豪強) nghĩa là gì? háo qiáng

Từ tiếng Trung

豪强

phồn thể 豪強

háo qiáng · âm Hán Việt từng chữ: hào càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạo chúa
  2. bạo quân
  3. kẻ bắt nạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bạo chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.