"báo cáo" tiếng Trung là 报告 (bào gào), tiếng Nhật 報告
“báo cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
报告
phồn thể 報告
bào gào · Hán Việt: báo cáo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
보고
bogo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
報告
ほうこく · từ thông dụng
Nghĩa: thông báo; báo cáo; cho biết; bản báo cáo
Cách nói khác: 汇报 huì bào · 휘보; 汇报 huì bào · 휘보; 复命 fù mìng; 报 bào · 보;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.