AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

报告

phồn thể 報告

bào gào · Hán Việt: báo cáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông báo
  2. báo cáo
  3. cho biết
  4. bản báo cáo
  5. bài phát biểu
  6. bài nói chuyện

Đọc theo tiếng Hàn

보고
bogo

Tiếng Nhật

報告
ほうこく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thông báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.