AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bão" tiếng Trung là 台 (tái), tiếng Nhật 台

“bão” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

台 phồn thể 颱

tái

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

台
だい · từ thông dụng

Nghĩa: bão

Từng chữ: 颱 (đài)

Cách nói khác: 风暴 fēng bào · 풍폭; 台风 tái fēng · 태풍;

Có phải bạn tìm “bảo”?

宝 phồn thể 寶

bǎo

Âm Hán Hàn của chữ

보
bo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

宝
たから · từ thông dụng

Nghĩa: bảo; vật quý; báu; vật quý giá

Từng chữ: 寶 (bảo)

Cách nói khác: 吩咐 fēn fu;

Có phải bạn tìm “báo”?

报纸 phồn thể 報紙

bào zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보지
boji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: báo; chất liệu in báo

Từng chữ: 報 (báo) 紙 (chỉ)

Cách nói khác: 豹 bào · 표; 豹子 bào zi · 표자;

Có phải bạn tìm “bào”?

削

xuē

Âm Hán Hàn của chữ

삭
sak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bào; giảm; bỏ; phát âm Đài Loan [xue4]

Từng chữ: 削 (tước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.