AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

台 (臺) nghĩa là gì? tái

Từ tiếng Trung

台

phồn thể 臺

tái · Hán Việt: đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. bục
  2. sân khấu
  3. sân
  4. đài
  5. hỗ trợ
  6. nhà ga

Cách đọc / nghĩa khác: 颱 tái — bão;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

台
だい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.