"băng qua" tiếng Trung là 过 (guò)
“băng qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
过
phồn thể 過
guò
Âm Hán Hàn của chữ
과
gwa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
過
か
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: băng qua; đi qua; trải qua (thời gian); ăn mừng (ngày lễ)
Từng chữ: 過 (quá)
Cách nói khác: 渡 dù · 도; 叉 chá · 차; 横穿 héng chuān · 횡천; 横过 héng guò · 횡과; 横越 héng yuè · 횡월;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.