过 (過) nghĩa là gì? guò
Từ tiếng Trung
过
phồn thể 過guò · Hán Việt: quá
Nghĩa tiếng Việt
- băng qua
- đi qua
- trải qua (thời gian)
- ăn mừng (ngày lễ)
- sống
- hòa hợp
Cách đọc / nghĩa khác: 過 guo — (trợ từ chỉ hành động đã trải qua);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
過
か
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.