AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"băng giấy" tiếng Trung là 纸带 (zhǐ dài)

“băng giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纸带 phồn thể 紙帶

zhǐ dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지대
jidae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: băng giấy; băng ticker; dải giấy trang trí

Từng chữ: 紙 (chỉ) 帶 (đai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.