AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纸带 (紙帶) nghĩa là gì? zhǐ dài

Từ tiếng Trung

纸带

phồn thể 紙帶

zhǐ dài · âm Hán Việt từng chữ: chỉ đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng giấy
  2. băng ticker
  3. dải giấy trang trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “băng giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.