"bằng danh dự" tiếng Trung là 名誉学位 (míng yù xué wèi)
“bằng danh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
名誉学位
phồn thể 名譽學位
míng yù xué wèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명예학위
myeongyehakwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
名誉学位
めいよがくい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bằng danh dự
Từng chữ: 名 (danh) 譽 (dự) 學 (học) 位 (vị)
Cách nói khác: 荣誉学位 róng yù xué wèi · 영예학위;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.