"bảng chi tiết" tiếng Trung là 明细表 (míng xì biǎo)
“bảng chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
明细表
phồn thể 明細表
míng xì biǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명세표
myeongsepyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
明細表
めいさいひょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bảng chi tiết; sổ cái phụ; danh sách chi tiết
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.