AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

明细表 (明細表) nghĩa là gì? míng xì biǎo

Từ tiếng Trung

明细表

phồn thể 明細表

míng xì biǎo · âm Hán Việt từng chữ: minh tới biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng chi tiết
  2. sổ cái phụ
  3. danh sách chi tiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

明細表
めいさいひょう

Từng chữ

Xem “bảng chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.