AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bàn tính" tiếng Trung là 算盘 (suàn pán), tiếng Nhật 算盤

“bàn tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

算盘 phồn thể 算盤

suàn pán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산반
sanban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

算盤
そろばん · từ thông dụng

Nghĩa: bàn tính; kế hoạch; đề án

Từng chữ: 算 (toán) 盤 (bàn)

Có phải bạn tìm “bản tính”?

心性

xīn xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심성
simseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

心性
しんせい · từ thông dụng

Nghĩa: bản tính; tính khí

Từng chữ: 心 (tâm) 性 (tính)

Có phải bạn tìm “bạn tình”?

性伙伴

xìng huǒ bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bạn tình

Từng chữ: 性 (tính) 伙 (hỏa) 伴 (bạn)

Cách nói khác: 炮友 pào yǒu · 포우;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.