AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

算盘 (算盤) nghĩa là gì? suàn pán

Từ tiếng Trung

算盘

phồn thể 算盤

suàn pán · âm Hán Việt từng chữ: toán bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn tính
  2. kế hoạch
  3. đề án

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

算盤
そろばん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bàn tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.