"bàn thờ" tiếng Trung là 坛 (tán), tiếng Nhật 壇
“bàn thờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
坛
phồn thể 壇
tán
Âm Hán Hàn của chữ
단
dan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
壇
だん · từ thông dụng
Nghĩa: bàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
Từng chữ: 壇 (đàn)
Cách nói khác: 祭坛 jì tán · 제단;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.