坛 (壇) nghĩa là gì? tán
Từ tiếng Trung
坛
phồn thể 壇tán · Hán Việt: đàn
Nghĩa tiếng Việt
- bàn thờ
- bục
- bục giảng
- (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
Cách đọc / nghĩa khác: 罈 tán — chum đất;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
壇
だん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.