AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坛 (壇) nghĩa là gì? tán

Từ tiếng Trung

坛

phồn thể 壇

tán · Hán Việt: đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn thờ
  2. bục
  3. bục giảng
  4. (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)

Cách đọc / nghĩa khác: 罈 tán — chum đất;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

壇
だん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bàn thờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.