AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản thể của thần" tiếng Trung là 神体 (shén tǐ), tiếng Nhật 神体

“bản thể của thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神体 phồn thể 神體

shén tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

神体
しんたい · từ thông dụng

Nghĩa: Bản thể của Thần

Từng chữ: 神 (thần) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.