AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bàn thắng" tiếng Trung là 达阵 (dá zhèn)

“bàn thắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

达阵 phồn thể 達陣

dá zhèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

달진
daljin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bàn thắng; touchdown; try (thể thao)

Từng chữ: 達 (đạt) 陣 (trận)

Cách nói khác: 入球 rù qiú · 입구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.