AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

达阵 (達陣) nghĩa là gì? dá zhèn

Từ tiếng Trung

达阵

phồn thể 達陣

dá zhèn · âm Hán Việt từng chữ: đạt trận

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn thắng
  2. touchdown
  3. try (thể thao)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bàn thắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.