AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bàn tán" tiếng Trung là 风声 (fēng shēng)

“bàn tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

风声 phồn thể 風聲

fēng shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

풍성
pungseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng gió; tin đồn; bàn tán; tin tức

Từng chữ: 風 (phong) 聲 (thanh)

Cách nói khác: 闲话 xián huà; 说闲话 shuō xián huà; 说长道短 shuō cháng dào duǎn · 설장도단; 小广播 xiǎo guǎng bō · 소광파; 论长道短 lùn cháng dào duǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.