AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风声 (風聲) nghĩa là gì? fēng shēng

Từ tiếng Trung

风声

phồn thể 風聲

fēng shēng · âm Hán Việt từng chữ: phong thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng gió
  2. tin đồn
  3. bàn tán
  4. tin tức
  5. danh tiếng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.