AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản sao của phim" tiếng Trung là 影片 (yǐng piàn)

“bản sao của phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

影片

yǐng piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영편
yeongpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim

Từng chữ: 影 (ảnh) 片 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.