AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

影片 nghĩa là gì? yǐng piàn

Từ tiếng Trung

影片

yǐng piàn · âm Hán Việt từng chữ: ảnh phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản sao của phim
  2. phim
  3. điện ảnh
  4. bộ phim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bản sao của phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.