"ban phước và bảo vệ" tiếng Trung là 护佑 (hù yòu)
“ban phước và bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
护佑
phồn thể 護佑
hù yòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호우
hou · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ban phước và bảo vệ; bảo vệ
Cách nói khác: 保祐 bǎo yòu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.