AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bàn máy" tiếng Trung là 脚踏板 (jiǎo tà bǎn)

“bàn máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脚踏板 phồn thể 腳踏板

jiǎo tà bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각답판
gakdappan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bàn đạp; bàn máy; (xe máy) sàn để chân

Từng chữ: 腳 (cước) 踏 (đạp) 板 (ván)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.