"bạn học" tiếng Trung là 校友 (xiào yǒu), tiếng Nhật 校友
“bạn học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiào yǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교우
gyou · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
校友
こうゆう · từ thông dụng
Nghĩa: bạn học; cựu sinh viên; cựu sinh viên nữ
Cách nói khác: 同学 tóng xué · 동학; 同窗 tóng chuāng; 砚友 yàn yǒu · 연우; 同砚 tóng yàn · 동연;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.