AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

课桌 (課桌) nghĩa là gì? kè zhuō

Từ tiếng Trung

课桌

phồn thể 課桌

kè zhuō · âm Hán Việt từng chữ: khoá trác

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bàn học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.