AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản ghi âm" tiếng Trung là 录音 (lù yīn)

“bản ghi âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

录音 phồn thể 錄音

lù yīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

녹음
nokeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

錄音
ろくおん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ghi âm (âm thanh); bản ghi âm

Từng chữ: 錄 (lục) 音 (âm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.