AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

录音 (錄音) nghĩa là gì? lù yīn

Từ tiếng Trung

录音

phồn thể 錄音

lù yīn · âm Hán Việt từng chữ: lục âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi âm (âm thanh)
  2. bản ghi âm

Đọc theo tiếng Hàn

녹음
nokeum

Tiếng Nhật

錄音
ろくおん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.