"bản đồ" tiếng Trung là 地图 (dì tú)
“bản đồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
地图
phồn thể 地圖
dì tú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지도
jido · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bản đồ
Cách nói khác: 舆地 yú dì · 여지;
Có phải bạn tìm “ban đỏ”?
diàn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
癜
なまず
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ban đỏ; bệnh bạch biến
Từng chữ: 癜 (đẹn)
Có phải bạn tìm “bán độ”?
zuò qiú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
주구
jugu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiến tạo cho đồng đội (cơ hội ghi bàn); bán độ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.