AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

癜 nghĩa là gì? diàn

Từ tiếng Trung

癜

diàn · Hán Việt: đẹn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ban đỏ
  2. bệnh bạch biến

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

癜
なまず

Từng chữ

Xem “ban đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.