"bàn" tiếng Trung là 台 (tái), tiếng Nhật 台
“bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
台
phồn thể 檯
tái
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
台
だい · từ thông dụng
Nghĩa: bàn; cái bàn; quầy
Từng chữ: 檯 (đài)
Cách nói khác: 桌子 zhuō zi; 桌 zhuō;
Có phải bạn tìm “bận”?
máng
Âm Hán Hàn của chữ
망
mang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bận; vội vã; vội vàng; lao vào
Từng chữ: 忙 (mang)
Có phải bạn tìm “bạn”?
péng you
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
붕우
bungu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
朋友
ほうゆう · từ thông dụng
Nghĩa: bạn
Có phải bạn tìm “bán”?
卖
phồn thể 賣
mài
Âm Hán Hàn của chữ
매
mae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bán; phản bội; không tiếc công sức; phô trương hoặc khoe khoang
Từng chữ: 賣 (mại)
Cách nói khác: 销售 xiāo shòu; 出售 chū shòu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.