AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bám dính" tiếng Trung là 附着 (fù zhuó)

“bám dính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

附着 phồn thể 附著

fù zhuó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부착
buchak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

附着
ふちゃく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bám dính; đính kèm

Từng chữ: 附 (phò) 著 (trứ)

Cách nói khác: 黏着 nián zhuó; 黏住 nián zhù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.