AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附着 (附著) nghĩa là gì? fù zhuó

Từ tiếng Trung

附着

phồn thể 附著

fù zhuó · âm Hán Việt từng chữ: phò trứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bám dính
  2. đính kèm

Đọc theo tiếng Hàn

부착
buchak

Tiếng Nhật

附着
ふちゃく

Từng chữ

Xem “bám dính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.