附着 (附著) nghĩa là gì? fù zhuó
Từ tiếng Trung
附着
phồn thể 附著fù zhuó · âm Hán Việt từng chữ: phò trứ
Nghĩa tiếng Việt
- bám dính
- đính kèm
Đọc theo tiếng Hàn
부착
buchak
Tiếng Nhật
附着
ふちゃく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.