AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài thánh ca khải hoàn" tiếng Trung là 凯歌 (kǎi gē), tiếng Nhật 凱歌

“bài thánh ca khải hoàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凯歌 phồn thể 凱歌

kǎi gē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개가
gaega · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

凱歌
がいか · từ thông dụng

Nghĩa: bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn

Từng chữ: 凱 (khải) 歌 (ca)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.