AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凯歌 (凱歌) nghĩa là gì? kǎi gē

Từ tiếng Trung

凯歌

phồn thể 凱歌

kǎi gē · âm Hán Việt từng chữ: khải ca

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài thánh ca khải hoàn
  2. bài hát chiến thắng
  3. khúc khải hoàn

Đọc theo tiếng Hàn

개가
gaega

Tiếng Nhật

凱歌
がいか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bài thánh ca khải hoàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.