AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài hát mục đồng" tiếng Trung là 牧歌 (mù gē)

“bài hát mục đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牧歌

mù gē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목가
mokga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

牧歌
ぼっか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bài hát mục đồng; thơ điền viên

Từng chữ: 牧 (mục) 歌 (ca)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.