AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牧歌 nghĩa là gì? mù gē

Từ tiếng Trung

牧歌

mù gē · âm Hán Việt từng chữ: mục ca

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài hát mục đồng
  2. thơ điền viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

牧歌
ぼっか

Từng chữ

Xem “bài hát mục đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.