"bài đồng dao" tiếng Trung là 儿歌 (ér gē)
“bài đồng dao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
儿歌
phồn thể 兒歌
ér gē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
아가
aga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bài đồng dao
Cách nói khác: 童谣 tóng yáo · 동요;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.