AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bài ca thiên nga" tiếng Trung là 绝笔 (jué bǐ), tiếng Nhật 絶筆

“bài ca thiên nga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绝笔 phồn thể 絕筆

jué bǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절필
jeolpil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

絶筆
ぜっぴつ · từ thông dụng

Nghĩa: lời viết trong lúc lâm chung; tác phẩm cuối cùng của nghệ sĩ; bài ca thiên nga

Từng chữ: 絕 (tuyệt) 筆 (bút)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.