绝笔 (絕筆) nghĩa là gì? jué bǐ
Từ tiếng Trung
绝笔
phồn thể 絕筆jué bǐ · âm Hán Việt từng chữ: tuyệt bút
Nghĩa tiếng Việt
- lời viết trong lúc lâm chung
- tác phẩm cuối cùng của nghệ sĩ
- bài ca thiên nga
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
絶筆
ぜっぴつ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.