AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạch phác" tiếng Trung là 白朴 (Bái Pǔ)

“bạch phác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白朴 phồn thể 白樸

Bái Pǔ · Hán Việt: bạch phác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백박
baekbak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bạch Phác (1226-1306), nhà viết kịch đời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 雜劇|杂剧, một dạng nhạc kịch hài, là một trong bốn nhà soạn kịch vĩ đại nhất của thời nhà Nguyên (Nguyên khúc tứ đại gia 元曲四大家)

Từng chữ: 白 (bạch) 樸 (phác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.