AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

医生 (醫生) nghĩa là gì? yī shēng

Từ tiếng Trung

医生

phồn thể 醫生

yī shēng · âm Hán Việt từng chữ: y sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bác sĩ

Đọc theo tiếng Hàn

의생
uisaeng

Tiếng Nhật

医生
いせい

Từng chữ

Xem “bác sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.