AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bạc rêu" tiếng Trung là 银苔 (yín tái)

“bạc rêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

银苔 phồn thể 銀苔

yín tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은태
euntae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bạc rêu; bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh

Từng chữ: 銀 (ngân) 苔 (đầy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.