AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

银苔 (銀苔) nghĩa là gì? yín tái

Từ tiếng Trung

银苔

phồn thể 銀苔

yín tái · âm Hán Việt từng chữ: ngân đầy

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạc rêu
  2. bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bạc rêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.